Bản dịch của từ Java virtual machine trong tiếng Việt

Java virtual machine

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Java virtual machine(Noun)

jˈɑːvɐ vˈɜːtʃuːəl mˈætʃaɪn
ˈjɑvə ˈvɝtʃuəɫ ˈmæˌtʃaɪn
01

Một phần của Môi trường Thực thi Java (JRE) cho phép thực thi các ứng dụng Java.

Part of the Java Runtime Environment JRE which allows execution of Java applications

Ví dụ
02

Một máy ảo cho phép máy tính chạy các chương trình Java.

A virtual machine that enables a computer to run Java programs

Ví dụ
03

Một máy tính trừu tượng cung cấp môi trường thực thi cho mã bytecode Java.

An abstract computing machine that provides a runtime environment for Java bytecode

Ví dụ