Bản dịch của từ Jawboning trong tiếng Việt

Jawboning

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jawboning(Verb)

dʒˈɔboʊnɪŋ
dʒˈɔboʊnɪŋ
01

Thuyết phục ai đó bằng cách nói liên tục, kiên trì nhưng nhẹ nhàng (không dùng quyền lực hay ép buộc), thường qua lời lẽ và lập luận để họ thay đổi ý kiến hoặc hành động.

Persuade someone by sustained but usually gentle verbal argument.

通过温和的言辞说服他人。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Jawboning(Noun)

dʒˈɔboʊnɪŋ
dʒˈɔboʊnɪŋ
01

Hành động dùng lời nói để gây áp lực, đe dọa bằng miệng hoặc đàm phán dai dẳng nhằm ép người khác chấp nhận một thỏa thuận hay quyết định.

The use of verbal intimidation or persistent negotiation to reach an agreement.

用语言施加压力或进行谈判以达成协议。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ