Bản dịch của từ Jeopardy trong tiếng Việt
Jeopardy
Noun

Jeopardy (Noun)
dʒˈiːəʊpˌɑːdi
ˈdʒiəˈpɑrdi
01
Mối nguy cơ về hình phạt hoặc mất mát, đặc biệt là trong bối cảnh pháp lý.
The danger of punishment or loss especially in a legal context
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
