Bản dịch của từ Jeopardy trong tiếng Việt

Jeopardy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jeopardy(Noun)

dʒˈiːəʊpˌɑːdi
ˈdʒiəˈpɑrdi
01

Mối nguy cơ về hình phạt hoặc mất mát, đặc biệt là trong bối cảnh pháp lý.

The danger of punishment or loss especially in a legal context

Ví dụ
02

Trong bối cảnh trò chơi, rủi ro mất đi một trận đấu hoặc thử thách.

In a game context the risk of losing a game or challenge

Ví dụ
03

Một tình huống có nguy cơ mất mát, thiệt hại hoặc thất bại.

A situation in which there is a risk of loss harm or failure

Ví dụ