Bản dịch của từ Jingle bell trong tiếng Việt

Jingle bell

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jingle bell(Noun)

ˈd͡ʒɪŋɡl̩ bɛl
ˈd͡ʒɪŋɡ(ə)l ˌbɛl
01

Một chiếc chuông bằng kim loại hình cầu nhỏ, rỗng, có khe hẹp hoặc các lỗ nhỏ để làm cửa sổ, bên trong chứa một quả bóng hoặc cây gậy lỏng lẻo như chiếc chuông đánh trống, được gắn trên dây cương của ngựa như một tín hiệu hoặc (âm nhạc) dùng làm nhạc cụ.

A small, hollow metal bell, spherical in shape with narrow slits or tiny holes, containing a bead or a liquid-filled rod inside to serve as a rattle, attached to a horse's bridle as a signal or used as a musical instrument.

这是一只小巧的空心金属铃铛,呈球形,边缘有狭窄的缝隙或小孔,里面放着一个弹珠或液体棒,用作摇响器,挂在马笼头上作为信号或者用作乐器的乐器。

Ví dụ