Bản dịch của từ Job action trong tiếng Việt
Job action
Noun [U/C]

Job action(Noun)
dʒɑb ˈækʃn
dʒɑb ˈækʃn
Ví dụ
Ví dụ
03
Một phản ứng có tổ chức đối với một vấn đề liên quan đến công việc cụ thể, thường liên quan đến hành động tập thể.
An organized response to a specific work-related issue, often involving collective action.
对某个具体工作相关问题的有组织反应,通常涉及集体行动。
Ví dụ
