Bản dịch của từ Job offer trong tiếng Việt
Job offer

Job offer (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một lời mời chính thức để chấp nhận một công việc.
A formal invitation to accept a job.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Lời mời làm việc cho một vai trò hoặc vị trí cụ thể.
An offer of employment for a specific role or position.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Khái niệm "job offer" chỉ lời mời chính thức được đưa ra bởi nhà tuyển dụng cho ứng viên, đảm bảo tuyển dụng vào một vị trí công việc cụ thể với các điều khoản ghi rõ trong hợp đồng. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi nhẹ giữa hai phương ngữ, đặc biệt là về âm tiết trợ động từ và ngữ điệu.
Khái niệm "job offer" chỉ lời mời chính thức được đưa ra bởi nhà tuyển dụng cho ứng viên, đảm bảo tuyển dụng vào một vị trí công việc cụ thể với các điều khoản ghi rõ trong hợp đồng. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi nhẹ giữa hai phương ngữ, đặc biệt là về âm tiết trợ động từ và ngữ điệu.
