jogger
Verb
jogger (Verb)
/dʒˈɑgɚ/
/dʒˈɑgəɹ/
AI
Nghĩa 01 · (Từ Polari) "jogger" trong nghĩa này là hành động giải trí, làm vui hoặc khuấy động không khí — tức là làm cho người khác vui, giải trí họ.
Ví dụ
Người hài luôn cố gắng giải trí khán giả trong chương trình của mình.The comedian always tries to jogger the audience during his show.
Cô ấy không bao giờ cố gắng giải trí bạn bè khi họ buồn.She never attempts to jogger her friends when they are feeling down.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Người đi bộ đã giải trí cho đám đông bằng một buổi biểu diễn sống động.The jogger entertained the crowd with a lively performance.
Cô ấy không bao giờ đi bộ ở nơi công cộng vì cô ấy rụt rè.She never jogs in public because she is shy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ấy chạy bộ mỗi sáng để giữ gìn sức khỏe.She jogs every morning to stay healthy.
Anh ấy không chạy bộ vì anh ấy thích đạp xe hơn.He doesn't jog because he prefers cycling.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "jogger" được sử dụng để chỉ một người chạy bộ một cách đều đặn và nhẹ nhàng, thường nhằm mục đích duy trì sức khỏe thể chất. Trong tiếng Anh, "jogger" có thể được sử dụng với nghĩa khác nhau trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng nhìn chung, nó không có sự khác biệt lớn về ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, "jogger" cũng có thể chỉ đến loại quần áo thể thao chuyên biệt dành cho việc chạy bộ. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng và đôi khi ở kiểu dáng của trang phục.