Bản dịch của từ Jogger trong tiếng Việt

Jogger

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jogger(Noun)

dʒˈɒɡɐ
ˈdʒɔɡɝ
01

Một người tham gia các sự kiện chạy bộ hoặc giải đua.

A person who participates in jogging events or races

Ví dụ
02

Một người chạy với nhịp độ vừa phải, đều đặn để tập thể dục hoặc để thư giãn.

A person who runs at a steady moderate pace for exercise or pleasure

Ví dụ
03

Một loại quần hoặc quần tây phù hợp cho việc chạy bộ hoặc tập thể dục.

A type of pant or trousers that are suitable for running or exercising

Ví dụ