Bản dịch của từ Jogger trong tiếng Việt
Jogger
Noun [U/C]

Jogger(Noun)
dʒˈɒɡɐ
ˈdʒɔɡɝ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một loại quần hoặc quần tây phù hợp cho việc chạy bộ hoặc tập thể dục.
A type of pant or trousers that are suitable for running or exercising
Ví dụ
