Bản dịch của từ Joined with trong tiếng Việt
Joined with
Phrase

Joined with(Phrase)
dʒˈɔɪnd wˈɪθ
ˈdʒɔɪnd ˈwɪθ
Ví dụ
02
Tham gia một sự kiện hoặc hành động cùng với người khác
To participate in an event or action alongside others
Ví dụ
03
Trở thành một phần của tổ chức, nhóm hoặc hoạt động nào đó
To become part of a group organization or activity
Ví dụ
