Bản dịch của từ Joint vacations trong tiếng Việt

Joint vacations

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Joint vacations(Phrase)

dʒˈɔɪnt veɪkˈeɪʃənz
ˈdʒɔɪnt vəˈkeɪʃənz
01

Một loại kỳ nghỉ mà mọi người chia sẻ chỗ ở và các hoạt động với nhau

A type of holiday where participants share accommodations and activities.

一种假期形式,参与者共同入住并参与各种活动

Ví dụ
02

Kỳ nghỉ cùng nhau của nhiều người, thường là nhóm bạn hoặc các thành viên trong gia đình.

Group vacations are trips taken together by several people, often a close circle of friends or family members.

多人一起度假的情况,通常是朋友或家人团聚出行。

Ví dụ
03

Thời gian nghỉ chung để thư giãn hoặc khám phá

We've scheduled some time to relax or explore outside the house together.

共同安排的外出放松或探索的休假时间

Ví dụ