Anh - Việt
jokes
Noun
jokes (Noun)
/dʒˈəʊks/
/ˈdʒoʊks/
AI
Ví dụ
Tại câu lạc bộ xã hội của Maya, Daniel kể những chuyện cười về đời sống đại học.At Maya's social club, Daniel told jokes about campus life.
Lina không kể chuyện cười trong cuộc thảo luận nghiêm túc về khí hậu.Lina did not tell jokes during the serious climate discussion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một hình thức giao tiếp hài hước hoặc một câu chuyện buồn cười.
A form of humorous communication or a story that is funny
Ví dụ
Maya dùng những câu chuyện cười trong phần trả lời nói IELTS về tình bạn học đường.Maya used jokes in her IELTS speaking answer about school friendships.
Daniel tránh kể chuyện cười trong cuộc thảo luận xã hội nghiêm túc về nhà ở công cộng.Daniel avoided jokes during the serious social discussion about public housing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một hành động hoặc biểu hiện nhằm mục đích gây cười hoặc giải trí.
An act or expression intended to provoke laughter or amusement
Ví dụ
Tại câu lạc bộ IELTS của Sarah, chuyện cười làm giảm căng thẳng trước các cuộc thảo luận xã hội.At Sarah's IELTS club, jokes reduce stress before social discussions.
Những chuyện cười của Tom không giúp ích cho các cuộc tranh luận xã hội nghiêm túc ở trường.Tom's jokes do not help serious social debates at school.
Từ tiếng Việt gần nghĩa