Bản dịch của từ Josh trong tiếng Việt

Josh

Noun [C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Josh(Noun Countable)

dʒˈɑʃ
dʒˈɑʃ
01

Một loại áo (áo khoác, áo sơ mi hoặc trang phục khác) có phần cổ hoặc cổ áo cắt chữ V ở phía trước, tạo một khe mở hình chữ V ở vùng cổ.

A jacket shirt or other item of clothing with a Vshaped opening at the neck a garment with a Vshaped collar.

Ví dụ

Josh(Verb)

dʒˈɑʃ
dʒˈɑʃ
01

Dùng cùi chỏ để thúc nhẹ hoặc huých nhẹ ai đó (thường là để thu hút sự chú ý hoặc trêu chọc).

Push or nudge someone with ones elbow.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ