Bản dịch của từ Juju trong tiếng Việt

Juju

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Juju(Noun)

dʒˈudʒu
dʒˈudʒu
01

Một thể loại nhạc phổ biến trong văn hóa Yoruba (Nigeria), đặc trưng bởi việc dùng guitar và trống có cao độ thay đổi.

A style of music popular among the Yoruba in Nigeria and characterized by the use of guitars and variable-pitch drums.

尼日利亚约鲁巴族的音乐风格,以吉他和变音鼓为特征。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một vật bùa chú hoặc bùa hộ mệnh, thường là đồ vật được cho là có linh lực hoặc phép thuật để bảo vệ, mang lại may mắn hoặc gây ảnh hưởng theo niềm tin của một số dân tộc Tây Phi.

A charm or fetish, especially of a type used by some West African peoples.

护身符,法器

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ