Bản dịch của từ Jump ship trong tiếng Việt

Jump ship

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jump ship(Phrase)

dʒˈʌmp ʃˈɪp
ˈdʒəmp ˈʃɪp
01

Từ bỏ một tình huống khó khăn hoặc nghĩa vụ để theo đuổi cơ hội tốt hơn

To walk away from a difficult situation or commitment in pursuit of a more promising opportunity

放弃一项困难的局面或承诺,转而追寻更有前景的机会

Ví dụ
02

Nghỉ việc thường để gia nhập một công ty khác

Leaving a job is usually to join a different company.

辞职通常是为了加入另一家公司。

Ví dụ
03

Từ bỏ một kế hoạch hoặc nhóm để theo đuổi một cái khác

Abandon one plan or group in order to pursue another.

放弃一个计划或团队,去追求另一个不同的目标。

Ví dụ