Bản dịch của từ Junior mortgage trong tiếng Việt

Junior mortgage

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Junior mortgage(Noun)

dʒˈunjɚ mˈɔɹɡədʒ
dʒˈunjɚ mˈɔɹɡədʒ
01

Một khoản vay thế chấp có thứ tự ưu tiên thấp hơn so với khoản vay thế chấp khác trên cùng một bất động sản.

A subordinate mortgage on a property that already has another mortgage.

这是一个较低级的抵押贷款,位于同一资产上的更高级抵押贷款之下。

Ví dụ
02

Thông thường, đó là khoản vay đảm bảo bằng tài sản nhưng xếp sau thế chấp chính về quyền ưu tiên trong trường hợp vỡ nợ.

It usually refers to a secured loan with assets as collateral, but ranked below the primary mortgage in terms of repayment priority if the borrower defaults.

这通常指的是一种有担保的贷款,但在债务无法偿还的情况下,其优先级低于主要抵押贷款。

Ví dụ
03

Trong lĩnh vực bất động sản, vay thế chấp phụ thường được sử dụng để chủ nhà có thể vay tiền dựa trên giá trị tài sản trong nhà của họ mà vẫn giữ nguyên khoản vay chính.

Frequently used in real estate, a low-level mortgage allows homeowners to borrow money based on their property's value while still holding the primary mortgage.

在房地产领域中,次级抵押贷款常被采用,让房主可以根据房产价值借款,同时保持主要抵押贷款的有效性。

Ví dụ