Bản dịch của từ Jus in bello trong tiếng Việt

Jus in bello

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jus in bello(Noun)

dʒˈu ɨn bˈɛloʊ
dʒˈu ɨn bˈɛloʊ
01

Một tập hợp các quy tắc pháp lý điều chỉnh cách ứng xử trong xung đột vũ trang.

A set of legal norms that govern the conduct of armed conflict.

战争法 - 指规范武装冲突行为的一系列法律规范

Ví dụ
02

Phần của luật quốc tế quy định các phương tiện và phương pháp chiến tranh.

Part of international law that regulates the means and methods of warfare.

战时法 - 关于战争手段和方法的国际法律部分

Ví dụ
03

Những nguyên tắc chỉ ra hành vi hợp pháp và bất hợp pháp trong chiến tranh.

The principles that dictate lawful and unlawful conduct in war.

战争法 - 指在战争中界定合法和非法行为的原则

Ví dụ