Bản dịch của từ Kaddish trong tiếng Việt
Kaddish
Noun [U/C]

Kaddish(Noun)
kˈædɪʃ
ˈkædɪʃ
01
Một lời cầu nguyện phụng vụ của người Do Thái được đọc để tưởng nhớ những người thân đã khuất.
A Jewish liturgical prayer said in honor of deceased relatives
Ví dụ
Ví dụ
