Bản dịch của từ Kaffir trong tiếng Việt
Kaffir

Kaffir(Noun)
(không đếm được) Viết tắt của kaffir corn.
(uncountable) Short for kaffir corn.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Kaffir, từ nguyên trong tiếng Malay, xuất phát từ "kafir" có nghĩa là "người không tin" trong ngữ cảnh Hồi giáo. Từ này thường được dùng để chỉ một số loại cây như Kaffir lime (cây chanh kaffir) và Kaffir lily (hoa Kaffir). Tuy nhiên, thuật ngữ này đã trở thành xúc phạm trong một số nền văn hóa, đặc biệt ở Nam Phi, do liên quan đến sự phân biệt chủng tộc. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ về mặt viết, tuy nhiên, phát âm có thể khác biệt đôi chút do giọng nói khu vực.
Từ "kaffir" có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập "kafr", nghĩa là "kẻ không tin" hoặc "kẻ ngoại đạo". Ban đầu, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ người không theo Hồi giáo, nhưng sau đó nó đã trở thành một từ chỉ trích, có tính phân biệt chủng tộc đối với người dân bản địa ở châu Phi, đặc biệt là Nam Phi. Sự chuyển đổi nghĩa này phản ánh sự thay đổi trong bối cảnh xã hội và văn hóa, dẫn đến việc "kaffir" ngày nay được xem là một thuật ngữ xúc phạm.
Từ "kaffir" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, từ này chủ yếu xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến thực phẩm, đặc biệt là trong văn hóa ẩm thực Châu Á, như lá kaffir lime. Trong phần Nói và Viết, từ ngữ này thường được đề cập trong các cuộc thảo luận về sự phân biệt chủng tộc và lịch sử thực dân. Tuy nhiên, nghĩa tiêu cực của nó trong ngữ cảnh xã hội cần được thận trọng khi sử dụng.
Họ từ
Kaffir, từ nguyên trong tiếng Malay, xuất phát từ "kafir" có nghĩa là "người không tin" trong ngữ cảnh Hồi giáo. Từ này thường được dùng để chỉ một số loại cây như Kaffir lime (cây chanh kaffir) và Kaffir lily (hoa Kaffir). Tuy nhiên, thuật ngữ này đã trở thành xúc phạm trong một số nền văn hóa, đặc biệt ở Nam Phi, do liên quan đến sự phân biệt chủng tộc. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ về mặt viết, tuy nhiên, phát âm có thể khác biệt đôi chút do giọng nói khu vực.
Từ "kaffir" có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập "kafr", nghĩa là "kẻ không tin" hoặc "kẻ ngoại đạo". Ban đầu, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ người không theo Hồi giáo, nhưng sau đó nó đã trở thành một từ chỉ trích, có tính phân biệt chủng tộc đối với người dân bản địa ở châu Phi, đặc biệt là Nam Phi. Sự chuyển đổi nghĩa này phản ánh sự thay đổi trong bối cảnh xã hội và văn hóa, dẫn đến việc "kaffir" ngày nay được xem là một thuật ngữ xúc phạm.
Từ "kaffir" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, từ này chủ yếu xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến thực phẩm, đặc biệt là trong văn hóa ẩm thực Châu Á, như lá kaffir lime. Trong phần Nói và Viết, từ ngữ này thường được đề cập trong các cuộc thảo luận về sự phân biệt chủng tộc và lịch sử thực dân. Tuy nhiên, nghĩa tiêu cực của nó trong ngữ cảnh xã hội cần được thận trọng khi sử dụng.
