Bản dịch của từ Kaffir trong tiếng Việt
Kaffir

Kaffir (Noun)
(danh từ không đếm được) Từ viết tắt của “kaffir corn”, tức một loại ngô/ngũ cốc (loại ngô dùng làm thức ăn gia súc hoặc lương thực ở một số vùng). Giải thích đơn giản: từ này dùng để chỉ hạt ngô/ngô cho gia súc, không phải danh từ đếm được.
(uncountable) Short for kaffir corn.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Kaffir, từ nguyên trong tiếng Malay, xuất phát từ "kafir" có nghĩa là "người không tin" trong ngữ cảnh Hồi giáo. Từ này thường được dùng để chỉ một số loại cây như Kaffir lime (cây chanh kaffir) và Kaffir lily (hoa Kaffir). Tuy nhiên, thuật ngữ này đã trở thành xúc phạm trong một số nền văn hóa, đặc biệt ở Nam Phi, do liên quan đến sự phân biệt chủng tộc. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ về mặt viết, tuy nhiên, phát âm có thể khác biệt đôi chút do giọng nói khu vực.
Kaffir, từ nguyên trong tiếng Malay, xuất phát từ "kafir" có nghĩa là "người không tin" trong ngữ cảnh Hồi giáo. Từ này thường được dùng để chỉ một số loại cây như Kaffir lime (cây chanh kaffir) và Kaffir lily (hoa Kaffir). Tuy nhiên, thuật ngữ này đã trở thành xúc phạm trong một số nền văn hóa, đặc biệt ở Nam Phi, do liên quan đến sự phân biệt chủng tộc. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ về mặt viết, tuy nhiên, phát âm có thể khác biệt đôi chút do giọng nói khu vực.
