Bản dịch của từ Keep striving trong tiếng Việt
Keep striving
Phrase

Keep striving(Phrase)
kˈiːp strˈaɪvɪŋ
ˈkip ˈstraɪvɪŋ
Ví dụ
03
Duy trì nỗ lực không ngừng cho đến khi đạt được thành công.
To maintain ones efforts continuously until success is achieved
Ví dụ
