Bản dịch của từ Keep v-ing trong tiếng Việt

Keep v-ing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Keep v-ing(Verb)

kˈiːp vˈiːɪŋ
ˈkip ˈviˈɪŋ
01

Để gây ra hoặc cho phép một cái gì đó duy trì trạng thái hoặc điều kiện cụ thể

To cause or allow something to remain in a particular state or condition

Ví dụ
02

Có hoặc giữ quyền sở hữu một cái gì đó

To have or retain possession of something

Ví dụ
03

Tiếp tục làm điều gì đó trong một khoảng thời gian

To continue doing something over a period of time

Ví dụ