Bản dịch của từ Keep v-ing trong tiếng Việt
Keep v-ing
Verb

Keep v-ing(Verb)
kˈiːp vˈiːɪŋ
ˈkip ˈviˈɪŋ
Ví dụ
02
Có hoặc giữ quyền sở hữu một cái gì đó
To have or retain possession of something
Ví dụ
Keep v-ing

Có hoặc giữ quyền sở hữu một cái gì đó
To have or retain possession of something