Bản dịch của từ Keep your hand in trong tiếng Việt
Keep your hand in

Keep your hand in(Phrase)
Để luyện tập một kỹ năng nhằm duy trì sự thành thạo.
To practice a skill in order to maintain proficiency.
Để giữ vai trò tích cực trong một tình huống hoặc hoạt động cụ thể.
To stay actively involved in a particular situation or activity.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "keep your hand in" có nghĩa là duy trì kỹ năng hoặc kiến thức về một lĩnh vực nào đó thông qua việc thực hành thường xuyên. Trong tiếng Anh, cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghề nghiệp, khi một người cần tiếp tục làm việc hoặc hoạt động để không bị lạc hậu. Cụm từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng cách sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể và vùng miền.
Cụm từ "keep your hand in" có nghĩa là duy trì kỹ năng hoặc kiến thức về một lĩnh vực nào đó thông qua việc thực hành thường xuyên. Trong tiếng Anh, cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghề nghiệp, khi một người cần tiếp tục làm việc hoặc hoạt động để không bị lạc hậu. Cụm từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng cách sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể và vùng miền.
