Bản dịch của từ Keep your head trong tiếng Việt

Keep your head

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Keep your head(Verb)

kˈip jˈɔɹ hˈɛd
kˈip jˈɔɹ hˈɛd
01

Để giữ được sự tỉnh táo hoặc lý trí.

Maintain your reason or your alertness.

保持理智或清醒。

Ví dụ
02

Giữ bình tĩnh và điềm đạm trong những tình huống khó khăn.

Stay calm and composed in difficult situations.

在困难的情况下保持冷静和沉着。

Ví dụ
03

Không để mất kiểm soát hoặc hành xử vô lý.

Stay calm and don't act irrationally.

不要失去控制,也不要做出不理智的行动。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh