Bản dịch của từ Keep your sanity trong tiếng Việt

Keep your sanity

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Keep your sanity(Phrase)

kˈiːp jˈɔː sˈænɪti
ˈkip ˈjʊr ˈsænɪti
01

Để duy trì sự ổn định tâm lý và tâm trí thanh thản

To preserve ones mental stability and peace of mind

Ví dụ
02

Duy trì sự lý trí và không để rơi vào trạng thái hỗn loạn hay căng thẳng

To remain rational and not succumb to chaos or stress

Ví dụ
03

Duy trì trạng thái tâm lý khỏe mạnh trong những tình huống khó khăn

To maintain a healthy state of mind in difficult situations

Ví dụ