Bản dịch của từ Ken trong tiếng Việt

Ken

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ken(Noun)

kˈɛn
ˈkɛn
01

Một cái tên nam có nguồn gốc từ từ tiếng Nhật nghĩa là kiếm hoặc khỏe mạnh.

A male given name derived from the Japanese word for sword or healthy

Ví dụ
02

Một thành phố ở bang Wisconsin, Hoa Kỳ có tên là Ken.

A city in the United States Ken in the state of Wisconsin

Ví dụ
03

Một thuật ngữ được sử dụng ở Nhật Bản để chỉ một tỉnh.

A term used in Japan to refer to a prefecture

Ví dụ

Ken(Verb)

kˈɛn
ˈkɛn
01

Một thuật ngữ được sử dụng ở Nhật Bản để chỉ một tỉnh.

To know or to understand used chiefly in Scottish

Ví dụ