Bản dịch của từ Key to trong tiếng Việt
Key to
Noun [U/C]

Key to(Noun)
kˈi tˈu
kˈi tˈu
Ví dụ
02
Nguyên tắc hoặc khái niệm cơ bản trong việc hiểu một điều gì đó.
A fundamental principle or concept in understanding something.
理解某事的基本原理或核心概念
Ví dụ
Key to

Nguyên tắc hoặc khái niệm cơ bản trong việc hiểu một điều gì đó.
A fundamental principle or concept in understanding something.
理解某事的基本原理或核心概念