Bản dịch của từ Key work trong tiếng Việt

Key work

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Key work(Noun)

kˈiː wˈɜːk
ˈki ˈwɝk
01

Một thiết bị được sử dụng để mở hoặc đóng khóa.

A device used to open or close a lock

Ví dụ
02

Một phím trên bàn phím máy tính

A button on a computer keyboard

Ví dụ
03

Một yếu tố hay thành phần quan trọng trong một tình huống.

A significant or crucial element or factor in a situation

Ví dụ