Bản dịch của từ Khoisan trong tiếng Việt
Khoisan
NounAdjective

Khoisan (Noun)
xwˈɑːzən
ˈxwɑzən
Ví dụ
Khoisan (Adjective)
xwˈɑːzən
ˈxwɑzən
01
Thuộc về các dân tộc Khoisan hoặc các ngôn ngữ của họ.
Relating to the Khoisan peoples or their languages
Ví dụ
