kick the habit
Verb
kick the habit (Verb)
/kˈɪk ðə hˈæbət/
/kˈɪk ðə hˈæbət/
AI
Ví dụ
Nhiều người cố gắng từ bỏ thói quen hút thuốc mỗi năm.Many people try to kick the habit of smoking every year.
Anh ấy không từ bỏ thói quen uống quá nhiều soda.He did not kick the habit of drinking too much soda.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Vượt qua sự phụ thuộc hoặc nghiện, đặc biệt là đối với ma túy hoặc hành vi tiêu cực.
To overcome a dependency or addiction, especially to drugs or negative behaviors.
Ví dụ
Nhiều người muốn từ bỏ thói quen hút thuốc trong năm nay.Many people want to kick the habit of smoking this year.
Cô ấy không từ bỏ thói quen uống nước ngọt thường xuyên.She did not kick the habit of drinking soda regularly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Nhiều người thấy khó để từ bỏ thói quen hút thuốc.Many people find it hard to kick the habit of smoking.
Cô ấy đã không từ bỏ thói quen trì hoãn trong việc học.She did not kick the habit of procrastination during her studies.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "kick the habit" trong tiếng Anh có nghĩa là từ bỏ một thói quen xấu hoặc hành vi không mong muốn. Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh về sự thay đổi tích cực, chẳng hạn như từ bỏ thuốc lá hay rượu. Về mặt ngữ pháp, cụm từ này không có phiên bản khác biệt giữa Anh-Mỹ, mà được sử dụng phổ biến trong cả hai biến thể ngôn ngữ mà không có sự thay đổi về nghĩa hay cách sử dụng.