Bản dịch của từ Kitchen display system trong tiếng Việt
Kitchen display system

Kitchen display system(Noun)
Hệ thống dùng trong nhà bếp để hiển thị đơn hàng và hướng dẫn một cách trực quan cho đầu bếp và nhân viên nhà bếp.
The system used in the kitchen displays orders and provides visual instructions for chefs and kitchen staff.
这个系统在厨房中用于显示订单信息,并以直观的方式指导厨师和厨务人员操作。
Một thiết bị điện tử giúp kết nối giữa nhân viên phục vụ và bếp, hiển thị chi tiết các đơn hàng để giao tiếp dễ dàng hơn.
An electronic device that streamlines communication between the service area and the kitchen by displaying detailed orders.
这是一款电子设备,旨在简化前厅与厨房之间的沟通,通过显示订单详情确保信息传达准确无误。
Giải pháp công nghệ nhằm nâng cao quy trình làm việc trong bếp và tăng hiệu quả, đồng thời giảm thiểu sử dụng giấy tờ.
A technological solution designed to improve workflow and efficiency in the kitchen by reducing paper usage.
这是一项旨在提升厨房工作流程和效率的技术方案,主要通过减少纸张使用来实现。
