Bản dịch của từ Kitsune trong tiếng Việt

Kitsune

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kitsune(Noun)

kˈɪtsun
kˈɪtsun
01

Trong thần thoại Nhật Bản, kitsune là một linh hồn cáo (thường được miêu tả là nữ) có khả năng biến hình và sở hữu sức mạnh siêu nhiên; sức mạnh của nó thường được biểu thị bằng số đuôi — càng nhiều đuôi thì càng mạnh.

Japanese mythology A Japanese fox spirit often but not exclusively female said to have powers such as shapeshifting and whose power is symbolized by increase in number of tails.

日本神话中的狐狸精,通常是女性,拥有变形能力,力量通过尾巴的数量象征。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh