Bản dịch của từ Kitten trong tiếng Việt

Kitten

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kitten (Noun)

kˈɪtən
ˈkɪtən
01

Một con mèo con

A young cat

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một con mèo nhà chưa trưởng thành, thường dưới một tuổi.

A domestic cat that is not yet an adult typically under one year old

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa