Bản dịch của từ Knee reducers trong tiếng Việt

Knee reducers

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Knee reducers(Noun)

nˈiː rɪdjˈuːsəz
ˈni ˈrɛdʒusɝz
01

Một loại đệm chỉnh hình được sử dụng để ổn định hoặc hỗ trợ khớp gối.

A type of orthotic used to stabilize or support the knee joint

Ví dụ
02

Một thiết bị hoặc dụng cụ được thiết kế để giúp giảm căng thẳng hoặc đau nhức ở đầu gối trong quá trình hoạt động thể chất.

A device or apparatus designed to assist in reducing stress or pain on the knee during physical activities

Ví dụ
03

Một thiết bị liên quan đến phục hồi chức năng hoặc chấn thương thể thao liên quan đến đầu gối.

An item of equipment linked to rehabilitation or sports injuries related to the knee

Ví dụ