Bản dịch của từ Knight trong tiếng Việt
Knight
Noun [U/C]

Knight(Noun)
knˈaɪt
ˈknaɪt
Ví dụ
Ví dụ
03
Một người đã phục vụ vua hoặc chủ nhân của mình như một chiến binh cưỡi ngựa trong bộ giáp.
A servant to their king or ruler, serving as a heavily armored cavalryman.
身披铠甲,为君主或领主效忠骑兵
Ví dụ
