Bản dịch của từ Knitted fabric trong tiếng Việt

Knitted fabric

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Knitted fabric(Noun)

nˈɪtɪd fˈæbrɪk
ˈnɪtɪd ˈfæbrɪk
01

Một loại vải được tạo thành từ các vòng sợi chồng lên nhau, thường được sử dụng cho trang phục và đồ dùng trong nhà.

A textile made from interlocking yarn loops usually used for clothing and home textiles

Ví dụ
02

Một loại vải co giãn và có khả năng giữ hình dạng, thường được sử dụng trong áo len và phụ kiện.

A type of fabric that is stretchy and can retain its shape commonly used in sweaters and accessories

Ví dụ
03

Một loại vải được tạo ra bởi quá trình gọi là đan, trong đó sợi chỉ được biến thành một chuỗi các vòng liên kết với nhau.

A fabric created by a process called knitting where yarn is turned into a series of interlinked loops

Ví dụ