Bản dịch của từ Knock against something trong tiếng Việt

Knock against something

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Knock against something(Phrase)

nˈɒk ˈeɪɡɪnst sˈʌmθɪŋ
ˈnɑk ˈeɪˈɡeɪnst ˈsəmθɪŋ
01

Va chạm với một cái gì đó thường dẫn đến âm thanh hoặc lực tác động.

To collide with something usually resulting in a sound or impact

Ví dụ
02

Gây ra tiếng động bằng cách đánh nhẹ vào một cái gì đó.

To make a noise by striking something lightly

Ví dụ
03

Va chạm với một vật nào đó một cách tình cờ trong lúc di chuyển.

To hit something by accident while moving

Ví dụ