Bản dịch của từ Koi trong tiếng Việt

Koi

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Koi(Noun)

kˈɔɪ
ˈkɔɪ
01

Một loại cá chép Cyprinus rubrofuscus có nhiều màu sắc và họa tiết khác nhau.

There are various colors and patterns in this type of goldfish, Cyprinus rubrofuscus.

一种名为鲤鱼(Cyprinus rubrofuscus)的鱼类,具有多彩的色彩和丰富的花纹。

Ví dụ
02

Loài cá trang trí thường được nuôi trong các ao ngoài trời hoặc khu vườn hồ

A type of ornamental fish commonly kept in outdoor ponds or water gardens.

一种常在户外池塘或水景中养殖的观赏鱼

Ví dụ
03

Biểu tượng của may mắn, sự thịnh vượng và vận may trong văn hóa Nhật Bản

A symbol of good luck, prosperity, and wealth in Japanese culture.

在日本文化中,这象征着好运、繁荣和幸运的吉祥物。

Ví dụ