Bản dịch của từ Labiate trong tiếng Việt

Labiate

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Labiate(Adjective)

lˈeɪbieɪt
lˈeɪbieɪt
01

Thuộc họ bạc hà; liên quan đến cây thuộc họ Lamiaceae (họ bạc hà), tức các cây có đặc điểm giống bạc hà, húng, kinh giới.

Relating to or denoting plants of the mint family.

Ví dụ
02

Có hình giống môi hoặc có một phần giống môi (labium); thường dùng để miêu tả cấu trúc giống môi trong sinh học hoặc giải phẫu nhỏ.

Resembling or possessing a lip or labium.

Ví dụ

Labiate(Noun)

lˈeɪbieɪt
lˈeɪbieɪt
01

Một loài thực vật thuộc họ Bạc hà (họ Lamiaceae/Labiatae), có hoa đặc trưng gồm hai môi (hai thùy) — thường là cây thân thảo hoặc bụi nhỏ như cây bạc hà, húng, tía tô.

A plant of the mint family Labiatae with a distinctive twolobed flower.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh