Bản dịch của từ Labiate trong tiếng Việt
Labiate

Labiate(Adjective)
Giống hoặc sở hữu một môi hoặc môi âm hộ.
Resembling or possessing a lip or labium.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Labiate là một tính từ trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ từ "labium", nghĩa là "môi". Từ này thường được sử dụng để mô tả những gì có hình dạng giống như môi, như trong sinh thái học dùng để chỉ các loài thực vật có cấu trúc hoa dạng môi hoặc trong ngữ học nói về các âm được phát ra với sự tham gia của hai môi. Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh khoa học, có thể không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng tương tự mà không có sự khác biệt đáng kể.
Từ "labiate" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "labium", có nghĩa là "môi". Thuật ngữ này được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học, đặc biệt để mô tả các loài thực vật có cấu trúc tương tự như môi. Sự chuyển tiếp từ nghĩa đen của "môi" sang nghĩa bóng trong sinh học thể hiện mối liên hệ giữa hình dạng và chức năng, với các bộ phận của hoa đôi khi trông giống như môi của cơ thể người. Từ này đã được đưa vào sử dụng trong một số ngành khoa học sinh học và thực vật học từ thế kỷ 17.
Từ "labiate" là một thuật ngữ chuyên ngành thường xuất hiện trong ngữ cảnh sinh học và thực vật học, đặc biệt liên quan đến các loài thực vật có hoa hình môi. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này có tần suất sử dụng thấp, chủ yếu trong phần Writing và Speaking khi thảo luận về đặc điểm sinh thái hoặc mô tả sự đa dạng của thực vật. Trong các tình huống thông thường, từ này ít được sử dụng do tính chuyên môn của nó, thường chỉ xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu hoặc thảo luận về thực vật học.
Labiate là một tính từ trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ từ "labium", nghĩa là "môi". Từ này thường được sử dụng để mô tả những gì có hình dạng giống như môi, như trong sinh thái học dùng để chỉ các loài thực vật có cấu trúc hoa dạng môi hoặc trong ngữ học nói về các âm được phát ra với sự tham gia của hai môi. Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh khoa học, có thể không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng tương tự mà không có sự khác biệt đáng kể.
Từ "labiate" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "labium", có nghĩa là "môi". Thuật ngữ này được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học, đặc biệt để mô tả các loài thực vật có cấu trúc tương tự như môi. Sự chuyển tiếp từ nghĩa đen của "môi" sang nghĩa bóng trong sinh học thể hiện mối liên hệ giữa hình dạng và chức năng, với các bộ phận của hoa đôi khi trông giống như môi của cơ thể người. Từ này đã được đưa vào sử dụng trong một số ngành khoa học sinh học và thực vật học từ thế kỷ 17.
Từ "labiate" là một thuật ngữ chuyên ngành thường xuất hiện trong ngữ cảnh sinh học và thực vật học, đặc biệt liên quan đến các loài thực vật có hoa hình môi. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này có tần suất sử dụng thấp, chủ yếu trong phần Writing và Speaking khi thảo luận về đặc điểm sinh thái hoặc mô tả sự đa dạng của thực vật. Trong các tình huống thông thường, từ này ít được sử dụng do tính chuyên môn của nó, thường chỉ xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu hoặc thảo luận về thực vật học.
