Bản dịch của từ Labour saving trong tiếng Việt

Labour saving

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Labour saving(Noun)

lˈeɪbɚsˌeɪvɨŋ
lˈeɪbɚsˌeɪvɨŋ
01

Quá trình làm cho một công việc trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn, thường nhờ vào công nghệ hoặc công cụ giúp tiết kiệm sức lao động và thời gian.

The process of making a task or job easier and more efficient, usually with the help of technology.

节省劳动的过程

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Labour saving(Adjective)

lˈeɪbɚsˌeɪvɨŋ
lˈeɪbɚsˌeɪvɨŋ
01

Có thiết kế hoặc tính năng giúp giảm bớt khối lượng công việc cần làm để hoàn thành một nhiệm vụ hoặc công việc.

Designed to reduce the amount of work required to complete a task or job.

设计用来减少完成任务所需的工作量

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh