Bản dịch của từ Lack the energy to trong tiếng Việt

Lack the energy to

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lack the energy to(Phrase)

lˈæk tʰˈiː ˈɛnədʒi tˈuː
ˈɫæk ˈθi ˈɛnɝdʒi ˈtoʊ
01

Không có đủ năng lượng hoặc sức mạnh để làm điều gì đó

To not have enough energy or strength to do something

Ví dụ
02

Không thể cố gắng vì kiệt sức

To be unable to exert oneself due to low energy

Ví dụ
03

Cảm thấy quá mệt mỏi hoặc yếu đuối để thực hiện một công việc

To feel too tired or weak to perform a task

Ví dụ