Bản dịch của từ Laid-back dance trong tiếng Việt

Laid-back dance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Laid-back dance(Noun)

lˈeɪdbæk dˈɑːns
ˈɫeɪdˌbæk ˈdæns
01

Một cụm từ được sử dụng để mô tả thái độ thoải mái hoặc tự nhiên đối với khiêu vũ.

A phrase used to describe a casual or easygoing attitude towards dance

Ví dụ
02

Một điệu nhảy thoải mái và tự nhiên

A style of dancing that is relaxed and informal

Ví dụ
03

Một sự kiện xã hội nơi mọi người nhảy múa trong không khí thoải mái.

A social event where people dance in a laidback manner

Ví dụ