Bản dịch của từ Laminectomy trong tiếng Việt
Laminectomy

Laminectomy (Noun)
Dr. Smith performed a laminectomy on a patient with severe back pain.
Bác sĩ Smith đã thực hiện một ca laminectomy cho bệnh nhân đau lưng nặng.
Many people do not know what a laminectomy involves or its benefits.
Nhiều người không biết laminectomy liên quan đến điều gì và lợi ích của nó.
Did you hear about the laminectomy performed last week at City Hospital?
Bạn có nghe về ca laminectomy được thực hiện tuần trước tại Bệnh viện City không?
Laminectomy là một thủ thuật phẫu thuật trong lĩnh vực y học, nhằm loại bỏ một phần của đốt sống (lamina) để giảm áp lực lên tủy sống hoặc các dây thần kinh. Thủ thuật này thường được thực hiện để điều trị các vấn đề như thoát vị đĩa đệm, hẹp ống sống hoặc các bệnh lý khác có liên quan. Từ này giữ nguyên cách viết và phát âm trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, không có sự khác biệt quan trọng nào trong nghĩa hoặc sử dụng giữa hai biến thể này.
Từ "laminectomy" bắt nguồn từ tiếng Latin, trong đó "lamina" có nghĩa là "tấm" hoặc "mảnh" và "ectomia" có nghĩa là "cắt bỏ". Từ nguyên này phản ánh rõ ràng quy trình phẫu thuật cắt bỏ một phần của đốt sống để giảm áp lực lên tủy sống hoặc dây thần kinh. Sự phát triển của thuật ngữ này diễn ra trong bối cảnh y học hiện đại, nơi các phương pháp phẫu thuật cột sống đã trở nên phổ biến để điều trị các bệnh lý như thoát vị đĩa đệm và hẹp ống sống.
Laminectomia là một thuật ngữ y khoa thường gặp trong bối cảnh phẫu thuật cột sống và phục hồi chức năng. Trong các thành phần của kỳ thi IELTS, thuật ngữ này có thể xuất hiện trong phần Speaking và Writing, đặc biệt liên quan đến chủ đề sức khỏe và y tế. Tần suất sử dụng không cao, chủ yếu dành cho những người tham gia lĩnh vực chuyên môn hoặc có nhu cầu tìm hiểu về các phương pháp điều trị cột sống. Trong bối cảnh rộng hơn, laminectomia thường được thảo luận trong các tài liệu nghiên cứu, hội thảo y khoa và báo cáo lâm sàng.