Bản dịch của từ Laminectomy trong tiếng Việt
Laminectomy

Laminectomy (Noun)
Một ca phẫu thuật cắt bỏ cung xương sống (mảnh xương phía sau của một hay nhiều đốt sống) thường để tiếp cận tủy sống hoặc giảm áp lực chèn ép lên các dây thần kinh.
A surgical operation to remove the back of one or more vertebrae usually to give access to the spinal cord or to relieve pressure on nerves.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Laminectomy là một thủ thuật phẫu thuật trong lĩnh vực y học, nhằm loại bỏ một phần của đốt sống (lamina) để giảm áp lực lên tủy sống hoặc các dây thần kinh. Thủ thuật này thường được thực hiện để điều trị các vấn đề như thoát vị đĩa đệm, hẹp ống sống hoặc các bệnh lý khác có liên quan. Từ này giữ nguyên cách viết và phát âm trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, không có sự khác biệt quan trọng nào trong nghĩa hoặc sử dụng giữa hai biến thể này.
Laminectomy là một thủ thuật phẫu thuật trong lĩnh vực y học, nhằm loại bỏ một phần của đốt sống (lamina) để giảm áp lực lên tủy sống hoặc các dây thần kinh. Thủ thuật này thường được thực hiện để điều trị các vấn đề như thoát vị đĩa đệm, hẹp ống sống hoặc các bệnh lý khác có liên quan. Từ này giữ nguyên cách viết và phát âm trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, không có sự khác biệt quan trọng nào trong nghĩa hoặc sử dụng giữa hai biến thể này.
