Anh - Việt

Bản dịch của từ Lamming trong tiếng Việt

lamming

Verb

lamming (Verb)

/lˈæmɪŋ/
/ˈɫæmɪŋ/
AI

Nghĩa 01

đang đánh ai hoặc vật gì thật mạnh, thường là nhiều lần

present participle of lam hitting someone or something hard especially repeatedly

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

đang bỏ trốn hoặc chạy thoát, đặc biệt để tránh cảnh sát

present participle of lam running away or escaping especially from the police

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa