Bản dịch của từ Lapel microphone trong tiếng Việt
Lapel microphone
Noun [U/C]

Lapel microphone(Noun)
ləpˈɛl mˈaɪkɹəfoʊn
ləpˈɛl mˈaɪkɹəfoʊn
01
Một chiếc micro nhỏ có thể gắn vào quần áo của người, thường dùng để ghi âm hoặc khuếch đại âm thanh.
A small microphone that can be attached to a person's clothing, typically used for recording audio or amplifying sound.
Ống microphone nhỏ có thể dễ dàng gắn vào quần áo của người dùng, thường được dùng để ghi âm hoặc làm lớn âm thanh.
Ví dụ
02
Thường được biết đến như một micro cài áo, phù hợp để sử dụng rảnh tay trong các cuộc phỏng vấn hoặc bài thuyết trình.
Usually called a lavalier microphone, it's designed for hands-free use during interviews or presentations.
这是一款常被称为领夹麦克风的设备,适用于访谈或演讲时的免手操作。
Ví dụ
