Bản dịch của từ Lapse of judgement trong tiếng Việt

Lapse of judgement

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lapse of judgement(Noun)

lˈæps ˈʌv dʒˈʌdʒmənt
lˈæps ˈʌv dʒˈʌdʒmənt
01

Một giai đoạn mà khả năng đánh giá tình hình của người đó bị suy giảm.

A period during which one's ability to assess a situation diminishes.

评估情况的能力暂时下降了一段时间。

Ví dụ
02

Sự thiếu quyết đoán tạm thời trong việc đưa ra phán đoán đúng đắn.

A temporary failure in making the right judgment.

在做出正确判断方面暂时出现了失误。

Ví dụ
03

Một trường hợp ra quyết định hoặc phán xét sai lầm hoặc thiếu sáng suốt.

This is an incorrect or inaccurate assessment or decision-making case.

这是一个判断或决策错误或不准确的情形。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh