Bản dịch của từ Large brochure trong tiếng Việt
Large brochure
Noun [U/C]

Large brochure(Noun)
lˈɑːdʒ brˈəʊʃɐ
ˈɫɑrdʒ ˈbrɑʃɝ
01
Một tờ giấy gấp hoặc ấn phẩm được sử dụng cho mục đích quảng cáo.
A folded paper or publication that is used for advertising
Ví dụ
02
Một tài liệu thông tin bao gồm hình ảnh và văn bản.
An informational document containing pictures and text
Ví dụ
