Bản dịch của từ Large competitor trong tiếng Việt

Large competitor

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Large competitor(Noun)

lˈɑːdʒ kəmpˈɛtɪtɐ
ˈɫɑrdʒ ˈkɑmpəˌtaɪtɝ
01

Một cá nhân hoặc nhóm cạnh tranh với người khác, đặc biệt trong kinh doanh hoặc thể thao.

A person or group that competes with others especially in business or sports

Ví dụ
02

Một tổ chức hoặc cá nhân tham gia vào một cuộc thi hoặc cạnh tranh với bên khác.

An organization or individual involved in a contest or rivalry with another

Ví dụ
03

Một công ty hoặc tổ chức cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ tương tự cho người tiêu dùng trong một thị trường.

A company or entity that offers similar products or services to consumers in a market

Ví dụ