Bản dịch của từ Large competitor trong tiếng Việt
Large competitor
Noun [U/C]

Large competitor(Noun)
lˈɑːdʒ kəmpˈɛtɪtɐ
ˈɫɑrdʒ ˈkɑmpəˌtaɪtɝ
01
Một cá nhân hoặc nhóm cạnh tranh với người khác, đặc biệt trong kinh doanh hoặc thể thao.
A person or group that competes with others especially in business or sports
Ví dụ
02
Một tổ chức hoặc cá nhân tham gia vào một cuộc thi hoặc cạnh tranh với bên khác.
An organization or individual involved in a contest or rivalry with another
Ví dụ
