Bản dịch của từ Large majority trong tiếng Việt

Large majority

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Large majority(Noun)

lˈɑɹdʒ mədʒˈɔɹəti
lˈɑɹdʒ mədʒˈɔɹəti
01

Một phần đáng kể hoặc tỷ lệ của một nhóm, đặc biệt trong các hoàn cảnh như bỏ phiếu.

A large portion or proportion of a group, particularly in contexts like voting.

某个群体中的一大部分或比例,尤其在投票等情境中常用的表达

Ví dụ
02

Phần lớn hoặc hơn một nửa của một số hoặc một lượng nhất định.

More than or at least half of a number or a quantity.

大部分或超过一半的某个数值或数量。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh