Bản dịch của từ Large-scale testing apparatus trong tiếng Việt
Large-scale testing apparatus
Phrase

Large-scale testing apparatus(Phrase)
lˈɑːdʒskeɪl tˈɛstɪŋ ˈæpərˌeɪtəs
ˈɫɑrdʒˈskeɪɫ ˈtɛstɪŋ ˌæpɝˈeɪtəs
01
Một hệ thống hoặc thiết bị để thực hiện các bài kiểm tra hoặc kiểm tra quy mô rộng rãi.
A system or device for conducting extensive tests or examinations on a large scale
Ví dụ
02
Thiết bị được sử dụng để đánh giá hoặc khảo sát một cách toàn diện.
Equipment used to assess or evaluate in a comprehensive manner
Ví dụ
03
Các công cụ hoặc cơ chế cho phép tiến hành thử nghiệm ở quy mô rộng hoặc có ý nghĩa.
Tools or mechanisms that allow for testing on a broad or significant level
Ví dụ
