Bản dịch của từ Last meeting trong tiếng Việt

Last meeting

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Last meeting(Phrase)

lˈɑːst mˈiːtɪŋ
ˈɫæst ˈmitɪŋ
01

Buổi tập hợp hoặc hội họp cuối cùng giữa các cá nhân hoặc nhóm.

The final gathering or assembly between individuals or groups

Ví dụ
02

Một sự kiện mà những người tham gia tụ họp để bàn luận về những vấn đề quan trọng trước khi kết thúc một loạt các cuộc họp.

An event where individuals convene to discuss important matters before concluding a series of meetings

Ví dụ
03

Cuộc họp cuối cùng được tổ chức để đưa ra quyết định hoặc tổng kết các cuộc thảo luận.

The last appointment held to reach a decision or summarize discussions

Ví dụ