Bản dịch của từ Late cycle trong tiếng Việt

Late cycle

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Late cycle(Phrase)

lˈeɪt sˈaɪkəl
ˈɫeɪt ˈsaɪkəɫ
01

Một khoảng thời gian gần cuối của một chu kỳ hoặc giai đoạn.

A period of time near the end of a cycle or phase

Ví dụ
02

Đề cập đến các giai đoạn sau của một sự kiện tái diễn.

Referring to the later stages of a recurring event

Ví dụ
03

Phần sau của một chuỗi hay dãy số

The latter part of a sequence or series

Ví dụ