Anh - Việt

Bản dịch của từ Latent phase trong tiếng Việt

latent phase

Noun

latent phase (Noun)

/lˈeɪtənt fˈeɪz/
/lˈeɪtənt fˈeɪz/
AI

Nghĩa 01

Giai đoạn trong đó một cái gì đó đang ngủ hoặc không hoạt động nhưng có khả năng trở nên hoạt động sau.

A period during which something is dormant or inactive but capable of becoming active later.

Ví dụ
Giai đoạn tiềm ẩn của thay đổi xã hội có thể kéo dài nhiều năm.The latent phase of social change can last for many years.
Không có thời điểm rõ ràng cho giai đoạn tiềm ẩn trong xã hội.There isn't a clear end to the latent phase in society.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Giai đoạn trong một quá trình mà chưa visible nhưng có thể phát triển thành một giai đoạn hoạt động hơn.

The stage in a process that is not yet visible but can potentially develop into a more active phase.

Ví dụ
Giai đoạn tiềm ẩn của thay đổi xã hội thường bị các nhà nghiên cứu bỏ qua.The latent phase of social change is often overlooked by researchers.
Không có bằng chứng rõ ràng về giai đoạn tiềm ẩn trong cộng đồng này.There is no clear evidence of the latent phase in this community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Trong bối cảnh y tế, một giai đoạn của bệnh mà các triệu chứng không có hoặc giảm sút, nhưng bệnh vẫn còn.

In medical contexts, a phase of an illness where symptoms are not present or subdued, yet the disease is still present.

Ví dụ
Trong giai đoạn tiềm tàng, nhiều người không nhận ra họ bị nhiễm.During the latent phase, many people do not realize they are infected.
Giai đoạn tiềm tàng của bệnh có thể kéo dài vài tháng.The latent phase of the disease can last for several months.

Từ tiếng Việt gần nghĩa